能動主義者
năng động chủ nghĩa giả
Hán Việt: năng động chủ nghĩa giả · Pinyin: néng dòng zhǔ yì zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 能 (năng) + 動 (động) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Hán Việt: năng động chủ nghĩa giả · Pinyin: néng dòng zhǔ yì zhě
Cấu tạo: 能 (năng) + 動 (động) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)