能干者 năng cán giả Hán Việt: năng cán giả Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 幹 (cán) + 者 (giả)Hán Việtnăng cán giảCấu tạo能 + 幹 + 者 · năng + cán + giả nghĩa thành phần: năng + cán + giả Từ liên quan Gần nghĩa能干地 · 能干的 · 能干 · 能干的人 · 能干耐劳