能應付局面 năng ứng phó cục diện Hán Việt: năng ứng phó cục diện Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 應 (ứng) + 付 (phó) + 局 (cục) + 面 (diện)Hán Việtnăng ứng phó cục diệnCấu tạo能 + 應 + 付 + 局 + 面 · năng + ứng + phó + cục + diện nghĩa thành phần: năng + ứng + phó + cục + diện