能持无所畏

năng trì vô sở úy

Hán Việt: năng trì vô sở úy

Tổng quan

năng trì vô sở uý (術語)菩薩四無所畏之一。見四無所畏條。☸

Cấu tạo: (năng) + (trì) + (vô) + (sở) + (úy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng trì vô sở uý (術語)菩薩四無所畏之一。見四無所畏條。☸