能收回成本

néng shōu huí chéng běn năng thu hồi thành bổn

Hán Việt: năng thu hồi thành bổn · Pinyin: néng shōu huí chéng běn

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (thu) + (hồi) + (thành) + (bổn)