能斯特方程

néng sī tè fāng chéng năng tư đặc phương trình

Hán Việt: năng tư đặc phương trình · Pinyin: néng sī tè fāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (tư) + (đặc) + (phương) + (trình)