能源委员会

năng nguyên ủy viên hội

Hán Việt: năng nguyên ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban năng lượng
  • Biên soạn wěiyuánhuì p.w. energy commission

Eng

  • Cihui 能源委員會 éngyuán wěiyuánhuì p.w. energy commission
  • Tần suất từ wěiyuánhuì p.w. energy commission

Từ liên quan

Gần nghĩa

能源危机 · 能源短缺 · 能源消耗量 · 能源经济学 · 能源之星 · 能源产业 · 能源价格 · 能源供应