能行性理論

năng hành tính lí luận

Hán Việt: năng hành tính lí luận

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (hành) + (tính) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 能行性理論 éngxíngxìng lǐlùn n. effectiveness theory