能說兩種語言
năng thuyết lưỡng chủng ngữ ngôn
Hán Việt: năng thuyết lưỡng chủng ngữ ngôn · Pinyin: néng shuō liǎng zhǒng yǔ yán
Tổng quan
Cấu tạo: 能 (năng) + 說 (thuyết) + 兩 (lưỡng) + 種 (chủng) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Hán Việt: năng thuyết lưỡng chủng ngữ ngôn · Pinyin: néng shuō liǎng zhǒng yǔ yán
Cấu tạo: 能 (năng) + 說 (thuyết) + 兩 (lưỡng) + 種 (chủng) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)