能輕易轉動

néng qīng yì zhuǎn dòng năng khinh dịch chuyển động

Hán Việt: năng khinh dịch chuyển động · Pinyin: néng qīng yì zhuǎn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (khinh) + (dịch) + (chuyển) + (động)