能量測定器
năng lượng trắc định khí
Hán Việt: năng lượng trắc định khí
Tổng quan
Cấu tạo: 能 (năng) + 量 (lượng) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)
Hán Việt: năng lượng trắc định khí
Cấu tạo: 能 (năng) + 量 (lượng) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)