能隨機應變 néng suí jī yìng biàn · năng tùy ki ứng biến Hán Việt: năng tùy ki ứng biến · Pinyin: néng suí jī yìng biàn Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 隨 (tùy) + 機 (ki) + 應 (ứng) + 變 (biến)Pinyinnéng suí jī yìng biànHán Việtnăng tùy ki ứng biếnCấu tạo能 + 隨 + 機 + 應 + 變 · năng + tùy + ki + ứng + biến nghĩa thành phần: năng + tùy + ki + ứng + biến