能隨機應變

néng suí jī yìng biàn năng tùy ki ứng biến

Hán Việt: năng tùy ki ứng biến · Pinyin: néng suí jī yìng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (tùy) + (ki) + (ứng) + (biến)