能預卜未來 năng dự bặc vị lai Hán Việt: năng dự bặc vị lai Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 預 (dự) + 卜 (bặc) + 未 (vị) + 來 (lai)Hán Việtnăng dự bặc vị laiCấu tạo能 + 預 + 卜 + 未 + 來 · năng + dự + bặc + vị + lai nghĩa thành phần: năng + dự + bặc + vị + lai