脂肪切除術
chi phương thiết trừ thuật
Hán Việt: chi phương thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Hán Việt: chi phương thiết trừ thuật
Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)