脂肪減少的
chi phương giảm thiểu đích
Hán Việt: chi phương giảm thiểu đích
Tổng quan
Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 的 (đích)
Hán Việt: chi phương giảm thiểu đích
Cấu tạo: 脂 (chi) + 肪 (phương) + 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 的 (đích)