脆性漆塗層 thúy tính tất đồ tằng Hán Việt: thúy tính tất đồ tằng Tổng quan Cấu tạo: 脆 (thúy) + 性 (tính) + 漆 (tất) + 塗 (đồ) + 層 (tằng)Hán Việtthúy tính tất đồ tằngCấu tạo脆 + 性 + 漆 + 塗 + 層 · thúy + tính + tất + đồ + tằng nghĩa thành phần: thúy + tính + tất + đồ + tằng