脈動剪毛機 mạch động tiễn mao ki Hán Việt: mạch động tiễn mao ki Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 動 (động) + 剪 (tiễn) + 毛 (mao) + 機 (ki)Hán Việtmạch động tiễn mao kiCấu tạo脈 + 動 + 剪 + 毛 + 機 · mạch + động + tiễn + mao + ki nghĩa thành phần: mạch + động + tiễn + mao + ki