脈動給料機 mạch động cấp liêu ki Hán Việt: mạch động cấp liêu ki Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 動 (động) + 給 (cấp) + 料 (liêu) + 機 (ki)Hán Việtmạch động cấp liêu kiCấu tạo脈 + 動 + 給 + 料 + 機 · mạch + động + cấp + liêu + ki nghĩa thành phần: mạch + động + cấp + liêu + ki