脈搏描記法

mạch bác miêu kí pháp

Hán Việt: mạch bác miêu kí pháp

Tổng quan

(y học) phép ghi mạch

Cấu tạo: (mạch) + (bác) + (miêu) + (kí) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) phép ghi mạch