脈羊耳蘭鹼 mạch dương nhĩ lan dảm Hán Việt: mạch dương nhĩ lan dảm Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 羊 (dương) + 耳 (nhĩ) + 蘭 (lan) + 鹼 (dảm)Hán Việtmạch dương nhĩ lan dảmCấu tạo脈 + 羊 + 耳 + 蘭 + 鹼 · mạch + dương + nhĩ + lan + dảm nghĩa thành phần: mạch + dương + nhĩ + lan + dảm