脈衝發生器

mạch xung phát sanh khí

Hán Việt: mạch xung phát sanh khí

Tổng quan

(kỹ thuật) bộ tạo xung; máy phát xung

Cấu tạo: (mạch) + (xung) + (phát) + (sanh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) bộ tạo xung; máy phát xung