脈衝示波器 mạch xung kì ba khí Hán Việt: mạch xung kì ba khí Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 示 (kì) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việtmạch xung kì ba khíCấu tạo脈 + 衝 + 示 + 波 + 器 · mạch + xung + kì + ba + khí nghĩa thành phần: mạch + xung + kì + ba + khí