脈遲速不等 mạch trì tốc bất đẳng Hán Việt: mạch trì tốc bất đẳng Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 遲 (trì) + 速 (tốc) + 不 (bất) + 等 (đẳng)Hán Việtmạch trì tốc bất đẳngCấu tạo脈 + 遲 + 速 + 不 + 等 · mạch + trì + tốc + bất + đẳng nghĩa thành phần: mạch + trì + tốc + bất + đẳng