脉冲发生器

mạch xung phát sanh khí

Hán Việt: mạch xung phát sanh khí

Tổng quan

(kỹ thuật) bộ tạo xung; máy phát xung

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ tạo xung
  • Tần suất từ (kỹ thuật) bộ tạo xung; máy phát xung

Từ liên quan

Gần nghĩa

脉冲传感器 · 脉冲发送器 · 脉冲激发的 · 脉冲示波器 · 脉冲削波 · 脉冲包装 · 脉冲单元 · 脉冲发生