脈衝發送器
mạch xung phát tống khí
Hán Việt: mạch xung phát tống khí · Pinyin: mài chōng fā sòng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 發 (phát) + 送 (tống) + 器 (khí)
Hán Việt: mạch xung phát tống khí · Pinyin: mài chōng fā sòng qì
Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 發 (phát) + 送 (tống) + 器 (khí)