脉冲宽度调制
mạch xung khoan độ điều chế
Hán Việt: mạch xung khoan độ điều chế · Pinyin: mài chōng kuān dù tiáo zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 寬 (khoan) + 度 (độ) + 調 (điều) + 製 (chế)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điều chế độ rộng xung
Đức
- Handedict Pulsweitenmodulation (PWM)