脉冲激发的

mạch xung kích phát đích

Hán Việt: mạch xung kích phát đích

Tổng quan

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 激 (kích) + 發 (phát) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

脉冲发生器 · 脉冲传感器 · 脉冲发送器 · 脉冲示波器 · 脉冲削波 · 脉冲包装 · 脉冲单元 · 脉冲发生