脉压计

mạch áp kế

Hán Việt: mạch áp kế

Tổng quan

máy đo mạch

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 壓 (áp) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo mạch

Từ liên quan

Gần nghĩa

脉压 · 脉压测量