脉压

mài yāmạch áp

Hán Việt: mạch áp · Pinyin: mài yā

Tổng quan

huyết áp

新华 · Tân Hoa Đại lục

血压收缩压(高压)和舒张压(低压)的差值。

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huyết áp
  • Tần suất từ huyết áp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 血压收缩压(高压)和舒张压(低压)的差值。

Eng

  • Cihui blood pressure
  • Tần suất từ blood pressure

Từ liên quan

Gần nghĩa

脉压计 · 压下 · 压价 · 压伏 · 压低 · 压住 · 压倒 · 压入