脈能測量器
mạch năng trắc lượng khí
Hán Việt: mạch năng trắc lượng khí
Tổng quan
Cấu tạo: 脈 (mạch) + 能 (năng) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)
Hán Việt: mạch năng trắc lượng khí
Cấu tạo: 脈 (mạch) + 能 (năng) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)