脊柱制動術
tích trụ chế động thuật
Hán Việt: tích trụ chế động thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 脊 (tích) + 柱 (trụ) + 制 (chế) + 動 (động) + 術 (thuật)
Hán Việt: tích trụ chế động thuật
Cấu tạo: 脊 (tích) + 柱 (trụ) + 制 (chế) + 動 (động) + 術 (thuật)