脊柱彎度計 tích trụ loan độ kế Hán Việt: tích trụ loan độ kế Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 柱 (trụ) + 彎 (loan) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việttích trụ loan độ kếCấu tạo脊 + 柱 + 彎 + 度 + 計 · tích + trụ + loan + độ + kế nghĩa thành phần: tích + trụ + loan + độ + kế