脊柱描記器 tích trụ miêu kí khí Hán Việt: tích trụ miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 柱 (trụ) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việttích trụ miêu kí khíCấu tạo脊 + 柱 + 描 + 記 + 器 · tích + trụ + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: tích + trụ + miêu + kí + khí