脊椎之構成
tích truy chi cấu thành
Hán Việt: tích truy chi cấu thành
Tổng quan
sự phân đốt (thực vật), sự phân đốt sống (động vật), (nghĩa bóng) sự chia đốt, chia khúc, chắp khúc
Cấu tạo: 脊 (tích) + 椎 (truy) + 之 (chi) + 構 (cấu) + 成 (thành)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự phân đốt (thực vật), sự phân đốt sống (động vật), (nghĩa bóng) sự chia đốt, chia khúc, chắp khúc