脊椎固定板 tích truy cố định bản Hán Việt: tích truy cố định bản Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 椎 (truy) + 固 (cố) + 定 (định) + 板 (bản)Hán Việttích truy cố định bảnCấu tạo脊 + 椎 + 固 + 定 + 板 · tích + truy + cố + định + bản nghĩa thành phần: tích + truy + cố + định + bản Nghĩa EngCihui spine board