脊椎融合術
tích truy dung hợp thuật
Hán Việt: tích truy dung hợp thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 脊 (tích) + 椎 (truy) + 融 (dung) + 合 (hợp) + 術 (thuật)
Hán Việt: tích truy dung hợp thuật
Cấu tạo: 脊 (tích) + 椎 (truy) + 融 (dung) + 合 (hợp) + 術 (thuật)