脊椎診斷法
tích truy chẩn đoạn pháp
Hán Việt: tích truy chẩn đoạn pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 脊 (tích) + 椎 (truy) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 法 (pháp)
Hán Việt: tích truy chẩn đoạn pháp
Cấu tạo: 脊 (tích) + 椎 (truy) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 法 (pháp)