脊索動物的 tích tác động vật đích Hán Việt: tích tác động vật đích Tổng quan (sinh học) có dây sống Cấu tạo: 脊 (tích) + 索 (tác) + 動 (động) + 物 (vật) + 的 (đích)Hán Việttích tác động vật đíchCấu tạo脊 + 索 + 動 + 物 + 的 · tích + tác + động + vật + đích nghĩa thành phần: tích + tác + động + vật + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh học) có dây sống