脊索動物門

jǐ suǒ dòng wù mén tích tác động vật môn

Hán Việt: tích tác động vật môn · Pinyin: jǐ suǒ dòng wù mén

Tổng quan

ngành Chordata, ngành chứa động vật có xương sống

Cấu tạo: (tích) + (tác) + (động) + (vật) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành Chordata, ngành chứa động vật có xương sống

Eng

  • CC-CEDICT Chordata, phylum containing vertebrates
  • Cihui Chordata, phylum containing vertebrates

ja

  • JMdict Chordata (phylum of deuterostome animals)