脊髓切斷術
tích tủy thiết đoạn thuật
Hán Việt: tích tủy thiết đoạn thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 脊 (tích) + 髓 (tủy) + 切 (thiết) + 斷 (đoạn) + 術 (thuật)
Hán Việt: tích tủy thiết đoạn thuật
Cấu tạo: 脊 (tích) + 髓 (tủy) + 切 (thiết) + 斷 (đoạn) + 術 (thuật)