脊髓電流圖 tích tủy điện lưu đồ Hán Việt: tích tủy điện lưu đồ Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 髓 (tủy) + 電 (điện) + 流 (lưu) + 圖 (đồ)Hán Việttích tủy điện lưu đồCấu tạo脊 + 髓 + 電 + 流 + 圖 · tích + tủy + điện + lưu + đồ nghĩa thành phần: tích + tủy + điện + lưu + đồ