脊髓空洞症

tích tủy không đỗng chứng

Hán Việt: tích tủy không đỗng chứng

Tổng quan

(y học) bệnh rỗng tủy sốn

Cấu tạo: (tích) + (tủy) + (không) + (đỗng) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) bệnh rỗng tủy sốn