脏弹

zāng dàntảng đạn

Hán Việt: tảng đạn · Pinyin: zāng dàn

Tổng quan

bom bẩn

新华 · Tân Hoa Đại lục

贫铀弹。因其中放射性物质会长期污染环境,损害人的健康,所以叫脏弹。

Cấu tạo: 髒 (tảng) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bom bẩn
  • Tần suất từ bom bẩn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贫铀弹。因其中放射性物质会长期污染环境,损害人的健康,所以叫脏弹。

Eng

  • Cihui dirty bomb
  • Tần suất từ dirty bomb

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹丝 · 弹丸 · 弹仓 · 弹出 · 弹力 · 弹劾 · 弹匣 · 弹压