脐轮

qí lúntề luân

Hán Việt: tề luân · Pinyin: qí lún

Tổng quan

manipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trên

Cấu tạo: 臍 (tề) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luân xa bụng
  • Google Alex v6 luân xa пупок

Eng

  • Cihui manipūra or manipura, the solar plexus chakra 查克拉, residing in the upper abdomen

Từ liên quan

Gần nghĩa

脐屎 · 脐带 · 脐梗 · 脐橙 · 脐的 · 脐装 · 脐风 · 臍風