脐的

tề đích

Hán Việt: tề đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) rốn, (thông tục) bên mẹ, bên ngoại, (nghĩa bóng) ở giữa, trung tâm

Cấu tạo: 臍 (tề) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc rốn

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情