腦興奮不足 não hưng phấn bất túc Hán Việt: não hưng phấn bất túc Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtnão hưng phấn bất túcCấu tạo腦 + 興 + 奮 + 不 + 足 · não + hưng + phấn + bất + túc nghĩa thành phần: não + hưng + phấn + bất + túc