腦力激盪術
não lực kích đãng thuật
Hán Việt: não lực kích đãng thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 腦 (não) + 力 (lực) + 激 (kích) + 盪 (đãng) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 腦力激蕩術 ǎolì jīdàngshù n. <TW> brainstorming
Hán Việt: não lực kích đãng thuật
Cấu tạo: 腦 (não) + 力 (lực) + 激 (kích) + 盪 (đãng) + 術 (thuật)