腦後摘筋兒 não hậu trích cân nhi Hán Việt: não hậu trích cân nhi Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 後 (hậu) + 摘 (trích) + 筋 (cân) + 兒 (nhi)Hán Việtnão hậu trích cân nhiCấu tạo腦 + 後 + 摘 + 筋 + 兒 · não + hậu + trích + cân + nhi nghĩa thành phần: não + hậu + trích + cân + nhi Nghĩa EngCihui 腦後摘筋兒 ǎohòuzhāijīnr id. <topo.> 1. a bolt out of the blue 2. a surprise