腦回測量器 não hồi trắc lượng khí Hán Việt: não hồi trắc lượng khí Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 回 (hồi) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)Hán Việtnão hồi trắc lượng khíCấu tạo腦 + 回 + 測 + 量 + 器 · não + hồi + trắc + lượng + khí nghĩa thành phần: não + hồi + trắc + lượng + khí